bay lên
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển lên cao trong không khí bằng đôi cánh hoặc bằng phương tiện: Chỉ hành động của chim, côn trùng, máy bay hoặc một vật thể nhẹ bắt đầu rời khỏi mặt đất và di chuyển lên trên.
- Bốc lên, vút lên một cách nhanh chóng: Dùng để miêu tả một vật thể hoặc hiện tượng di chuyển lên cao với tốc độ nhanh, thường do một lực tác động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chim én bay lên báo hiệu mùa xuân về.
- Chiếc máy bay chở khách đã bay lên bầu trời đúng giờ.
- Những quả bóng bay đầy màu sắc bay lên từ tay các em nhỏ.
- Khói từ đám cháy bay lên cao, cuồn cuộn trên nền trời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bay lên" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Dùng để diễn tả sự thăng tiến, vươn lên mạnh mẽ về tinh thần, địa vị hoặc cảm xúc.
- Sau khi đoạt giải, tên tuổi của cô ấy bay lên một tầm cao mới.
- Niềm hy vọng trong lòng anh bỗng bay lên khi nhận được tin vui.
Biến thể và từ gần giống
- Bay (động từ): Di chuyển trong không khí. Là động từ gốc, phạm vi nghĩa rộng hơn.
- Cất cánh (động từ): Dành riêng cho máy bay hoặc phương tiện hàng không bắt đầu bay lên từ mặt đất.
- Vút lên (động từ): Di chuyển lên cao rất nhanh và mạnh, thường dùng trong văn chương.
- Bốc lên (động từ): Di chuyển lên từ dưới thấp, thường dùng cho khói, hơi nước hoặc những thứ nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Lượn lên: Bay lên một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển.
- Thăng lên: Lên cao (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cụm từ dưới đây là sự kết hợp tự nhiên với "bay lên") - Bay lên cao: Nhấn mạnh việc bay đến một độ cao lớn. - Đại bàng dang rộng đôi cánh và bay lên cao. - Bay lên trời: Bay lên bầu trời. - Chiếc diều của em bé đã bay lên trời xanh.
Thành ngữ liên quan
- Nhẹ như bấc, bay lên trời: Chỉ những thứ rất nhẹ, dễ bay.
- Cao như diều gặp gió: Ví von sự thăng tiến, phát triển nhanh chóng và thuận lợi, tương đồng với nghĩa ẩn dụ của "bay lên".